khai man

khai man

Anh ta đã khai man về thu nhập của mình để trốn thuế.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khai báo điều gian dối, không đúng sự thật với cơ quan thẩm quyền: "khai man" chỉ hành động cố tình trình bày thông tin sai lệch, bóp méo sự thật trong quá trình khai báo, thường nhằm trốn tránh trách nhiệm hoặc đạt lợi ích cá nhân.
    • Hành vi vi phạm pháp luật hoặc đạo đức: "khai man" thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, hành chính, hoặc các tình huống yêu cầu trung thực.
dụ sử dụng
  • (Anh ta cố tình nói sai về thu nhập nhằm không phải đóng thuế.)
  • (Người làm chứng bị phát hiện nói dối khi khai báo trước tòa.)
  • (Công ty bị xử phạt do trình bày số liệu sai lệch về hàng hóa xuất khẩu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "khai man lời khai": hành vi nói sai sự thật trong lời khai chính thức.

    • Luật sư cáo buộc nhân chứng đã khai man lời khai. (Luật sư cho rằng nhân chứng đã cố tình nói sai trong lời khai của mình.)
  • "tội khai man": tội danh trong luật hình sự liên quan đến việc cung cấp thông tin sai lệch.

    • Tội khai man có thể bị phạt hoặc phạt tiền. (Hành vi khai báo sai sự thật có thể bị xử lý hình sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Man khai: từ đồng nghĩa , ít phổ biến hơn, mang nghĩa tương tự "khai man".

    • Hắn ta man khai để thoát tội. (Hắn ta khai báo sai sự thật để trốn tránh tội lỗi.)
  • Khai báo gian dối: cụm từ mô tả hành vi tương tự, nhấn mạnh tính chất lừa dối.

    • Việc khai báo gian dối trong hồ sơ hành vi trái pháp luật. (Trình bày thông tin sai trong hồ sơ việc làm vi phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói dối: hành vi cố tình trình bày điều không đúng sự thật.
  • Bịa đặt: tạo ra thông tin không thật.
  • Xuyên tạc: làm sai lệch sự thật một cách chủ ý.
Thành ngữ liên quan
  • Khai man trơ trẽn: hành vi khai báo sai sự thật một cách trắng trợn, không biết xấu hổ.

    • Anh ta khai man trơ trẽn trước mặt quan tòa. (Anh ta nói dối một cách không biết ngượng trước tòa án.)
  • Khai man để lách luật: lợi dụng kẽ hở pháp luật bằng cách khai báo sai.

    • Nhiều doanh nghiệp khai man để lách luật thuế. (Nhiều công ty dùng cách khai báo sai để tránh bị đánh thuế.)